Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khởi nghĩa" (1)
khởi nghĩa
Tiếng Anh
Danh từuprising, revolt
Cuộc khởi nghĩa đã bùng nổ mạnh mẽ.
The uprising broke out powerfully.
Từ liên quan "khởi nghĩa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khởi nghĩa" (1)
Cuộc khởi nghĩa đã bùng nổ mạnh mẽ.
The uprising broke out powerfully.
